всплёскивать
всплёскивать nghĩa là vỗ oàm oạp.
Nghĩa của всплёскивать
Động từ
- Vỗ oàm oạp; (о рыбе) quẫy.
Cặp thể của всплёскивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всплёскивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | всплёскиваю |
| ты | всплёскиваешь |
| он / она́ / оно́ | всплёскивает |
| мы | всплёскиваем |
| вы | всплёскиваете |
| они́ | всплёскивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всплёскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всплёскивал |
| Giống cái (она́) | всплёскивала |
| Giống trung (оно́) | всплёскивало |
| Số nhiều (они́) | всплёскивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всплёскивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всплёскивайте |
Câu hỏi thường gặp
всплёскивать nghĩa là gì?
всплёскивать (động từ) nghĩa là vỗ oàm oạp.
всплёскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всплёскивать (phiên âm Latinh vspljóskivatʹ, IPA [ˈfsplʲɵskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.