TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всплёскивать

thể chưa hoàn thành
vspljóskivatʹ[ˈfsplʲɵskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

всплёскивать nghĩa là vỗ oàm oạp.

Nghĩa của всплёскивать

Động từ

  1. Vỗ oàm oạp; (о рыбе) quẫy.

Cặp thể của всплёскивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всплёскивать

NgôiHiện tại
явсплёскиваю
тывсплёскиваешь
он / она́ / оно́всплёскивает
мывсплёскиваем
вывсплёскиваете
они́всплёскивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + всплёскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)всплёскивал
Giống cái (она́)всплёскивала
Giống trung (оно́)всплёскивало
Số nhiều (они́)всплёскивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всплёскивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всплёскивайте

Câu hỏi thường gặp

всплёскивать nghĩa là gì?

всплёскивать (động từ) nghĩa là vỗ oàm oạp.

всплёскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всплёскивать (phiên âm Latinh vspljóskivatʹ, IPA [ˈfsplʲɵskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.