всплесну́ть
Dấu sắc trên всплесну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всплесну́ть nghĩa là vỗ oàm oạp.
Nghĩa của всплесну́ть
Thể hoàn thành của всплёскивать.
Động từ
- Vỗ oàm oạp; (о рыбе) quẫy.
Cặp thể của всплесну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всплесну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | всплесну́ |
| ты | всплеснёшь |
| он / она́ / оно́ | всплеснёт |
| мы | всплеснём |
| вы | всплеснёте |
| они́ | всплесну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всплесну́л |
| Giống cái (она́) | всплесну́ла |
| Giống trung (оно́) | всплесну́ло |
| Số nhiều (они́) | всплесну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всплесни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всплесни́те |
Họ từ của всплесну́ть
Câu hỏi thường gặp
всплеснуть nghĩa là gì?
всплеснуть (động từ) nghĩa là vỗ oàm oạp.
всплеснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всплесну́ть (phiên âm Latinh vsplesnútʹ, IPA [fsplʲɪsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.