TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспомина́ться

thể chưa hoàn thành
vspominátʹsja[fspəmʲɪˈnat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспомина́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспомина́ться nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.

Nghĩa của вспомина́ться

Động từ

  1. Nhớ lại, hồi tưởng lại, hiện lại trong óc.
    • мне ча́сто вспомина́тьсяа́ется де́тствоtôi thường nhớ lại thời thơ ấu, thời thơ ấu thường hiện lại trong óc tôi

Cặp thể của вспомина́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вспомина́ться

NgôiHiện tại
явспомина́юсь
тывспомина́ешься
он / она́ / оно́вспомина́ется
мывспомина́емся
вывспомина́етесь
они́вспомина́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспоминаться.

Quá khứ

Giống đực (он)вспомина́лся
Giống cái (она́)вспомина́лась
Giống trung (оно́)вспомина́лось
Số nhiều (они́)вспомина́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспомина́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспомина́йтесь

Câu hỏi thường gặp

вспоминаться nghĩa là gì?

вспоминаться (động từ) nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.

вспоминаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспомина́ться (phiên âm Latinh vspominátʹsja, IPA [fspəmʲɪˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.