вспомина́ться
Dấu sắc trên вспомина́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспомина́ться nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.
Nghĩa của вспомина́ться
Động từ
- Nhớ lại, hồi tưởng lại, hiện lại trong óc.
- мне ча́сто вспомина́тьсяа́ется де́тствоtôi thường nhớ lại thời thơ ấu, thời thơ ấu thường hiện lại trong óc tôi
Cặp thể của вспомина́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспомина́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вспомина́юсь |
| ты | вспомина́ешься |
| он / она́ / оно́ | вспомина́ется |
| мы | вспомина́емся |
| вы | вспомина́етесь |
| они́ | вспомина́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспоминаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспомина́лся |
| Giống cái (она́) | вспомина́лась |
| Giống trung (оно́) | вспомина́лось |
| Số nhiều (они́) | вспомина́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспомина́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспомина́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вспоминаться nghĩa là gì?
вспоминаться (động từ) nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.
вспоминаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспомина́ться (phiên âm Latinh vspominátʹsja, IPA [fspəmʲɪˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.