вспо́мниться
Dấu sắc trên вспо́мниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспо́мниться nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.
Nghĩa của вспо́мниться
Thể hoàn thành của вспомина́ться.
Động từ
- Nhớ lại, hồi tưởng lại, hiện lại trong óc.
Cặp thể của вспо́мниться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспо́мниться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вспо́мнюсь |
| ты | вспо́мнишься |
| он / она́ / оно́ | вспо́мнится |
| мы | вспо́мнимся |
| вы | вспо́мнитесь |
| они́ | вспо́мнятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспо́мнился |
| Giống cái (она́) | вспо́мнилась |
| Giống trung (оно́) | вспо́мнилось |
| Số nhiều (они́) | вспо́мнились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспо́мнись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспо́мнитесь |
Câu hỏi thường gặp
вспомниться nghĩa là gì?
вспомниться (động từ) nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại.
вспомниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспо́мниться (phiên âm Latinh vspómnitʹsja, IPA [ˈfspomnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.