TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспорхну́ть

thể hoàn thành
vsporxnútʹ[fspɐrxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспорхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспорхну́ть nghĩa là bay lên, bay bổng.

Nghĩa của вспорхну́ть

Động từ

  1. Bay lên, bay bổng, cất cánh.

Chia động từ вспорхну́ть

NgôiTương lai
явспорхну́
тывспорхнёшь
он / она́ / оно́вспорхнёт
мывспорхнём
вывспорхнёте
они́вспорхну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вспорхну́л
Giống cái (она́)вспорхну́ла
Giống trung (оно́)вспорхну́ло
Số nhiều (они́)вспорхну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспорхни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспорхни́те

Họ từ của вспорхну́ть

Câu hỏi thường gặp

вспорхнуть nghĩa là gì?

вспорхнуть (động từ) nghĩa là bay lên, bay bổng.

вспорхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспорхну́ть (phiên âm Latinh vsporxnútʹ, IPA [fspɐrxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.