вспу́гивать
Dấu sắc trên вспу́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вспу́гивать nghĩa là làm sợ chạy mất.
Nghĩa của вспу́гивать
Động từ
- Làm... sợ chạy (bay) mất.
Cặp thể của вспу́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вспу́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вспу́гиваю |
| ты | вспу́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | вспу́гивает |
| мы | вспу́гиваем |
| вы | вспу́гиваете |
| они́ | вспу́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вспугивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вспу́гивал |
| Giống cái (она́) | вспу́гивала |
| Giống trung (оно́) | вспу́гивало |
| Số nhiều (они́) | вспу́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вспу́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вспу́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
вспугивать nghĩa là gì?
вспугивать (động từ) nghĩa là làm sợ chạy mất.
вспугивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вспу́гивать (phiên âm Latinh vspúgivatʹ, IPA [ˈfspuɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.