TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вспугну́ть

thể hoàn thành
vspugnútʹ[fspʊɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вспугну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вспугну́ть nghĩa là làm sợ chạy mất.

Nghĩa của вспугну́ть

Thể hoàn thành của вспу́гивать.

Động từ

  1. Làm... sợ chạy (bay) mất.

Cặp thể của вспугну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вспугну́ть

NgôiTương lai
явспугну́
тывспугнёшь
он / она́ / оно́вспугнёт
мывспугнём
вывспугнёте
они́вспугну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вспугну́л
Giống cái (она́)вспугну́ла
Giống trung (оно́)вспугну́ло
Số nhiều (они́)вспугну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вспугни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вспугни́те

Câu hỏi thường gặp

вспугнуть nghĩa là gì?

вспугнуть (động từ) nghĩa là làm sợ chạy mất.

вспугнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вспугну́ть (phiên âm Latinh vspugnútʹ, IPA [fspʊɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.