встря́хиваться
Dấu sắc trên встря́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
встря́хиваться nghĩa là giũ mình.
Nghĩa của встря́хиваться
Động từ
- Giũ mình.
- вам ну́жно встряхну́тьсяanh cần giải bớt phiền muộn
Cặp thể của встря́хиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ встря́хиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | встря́хиваюсь |
| ты | встря́хиваешься |
| он / она́ / оно́ | встря́хивается |
| мы | встря́хиваемся |
| вы | встря́хиваетесь |
| они́ | встря́хиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + встряхиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | встря́хивался |
| Giống cái (она́) | встря́хивалась |
| Giống trung (оно́) | встря́хивалось |
| Số nhiều (они́) | встря́хивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | встря́хивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | встря́хивайтесь |
Họ từ của встря́хиваться
Câu hỏi thường gặp
встряхиваться nghĩa là gì?
встряхиваться (động từ) nghĩa là giũ mình.
встряхиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là встря́хиваться (phiên âm Latinh vstrjáxivatʹsja, IPA [ˈfstrʲæxʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.