TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втере́ть

thể hoàn thành
vterétʹ[ftʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втере́ть nghĩa là xoa vào, thoa vào.

Nghĩa của втере́ть

Thể hoàn thành của втира́ть.

Động từ

  1. Xoa... vào, thoa... vào, xát... vào.

Cặp thể của втере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ втере́ть

NgôiTương lai
явотру́
тывотрёшь
он / она́ / оно́вотрёт
мывотрём
вывотрёте
они́вотру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)втёр
Giống cái (она́)втёрла
Giống trung (оно́)втёрло
Số nhiều (они́)втёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вотри́те

Câu hỏi thường gặp

втереть nghĩa là gì?

втереть (động từ) nghĩa là xoa vào, thoa vào.

втереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втере́ть (phiên âm Latinh vterétʹ, IPA [ftʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.