втира́ть
Dấu sắc trên втира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втира́ть nghĩa là xoa vào, thoa vào.
Nghĩa của втира́ть
Động từ
- Xoa... vào, thoa... vào, xát... vào.
Cặp thể của втира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | втира́ю |
| ты | втира́ешь |
| он / она́ / оно́ | втира́ет |
| мы | втира́ем |
| вы | втира́ете |
| они́ | втира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + втирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втира́л |
| Giống cái (она́) | втира́ла |
| Giống trung (оно́) | втира́ло |
| Số nhiều (они́) | втира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | втира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | втира́йте |
Câu hỏi thường gặp
втирать nghĩa là gì?
втирать (động từ) nghĩa là xoa vào, thoa vào.
втирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втира́ть (phiên âm Latinh vtirátʹ, IPA [ftʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.