TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

втере́ться

thể hoàn thành
vterétʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên втере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

втере́ться nghĩa là xoa vào, thoa vào.

Nghĩa của втере́ться

Thể hoàn thành của втира́ться.

Động từ

  1. [được] xoa vào, thoa vào, xát vào.
  2. khẩu ngữ Len vào, lọt vào, chui vào, chen vào, luồn vào ((cũng) (nghĩa bóng)).

Cặp thể của втере́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ втере́ться

NgôiTương lai
явотру́сь
тывотрёшься
он / она́ / оно́вотрётся
мывотрёмся
вывотрётесь
они́вотру́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)втёрся
Giống cái (она́)втёрлась
Giống trung (оно́)втёрлось
Số nhiều (они́)втёрлись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вотри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вотри́тесь

Câu hỏi thường gặp

втереться nghĩa là gì?

втереться (động từ) nghĩa là xoa vào, thoa vào.

втереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là втере́ться (phiên âm Latinh vterétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.