втере́ться
Dấu sắc trên втере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
втере́ться nghĩa là xoa vào, thoa vào.
Nghĩa của втере́ться
Thể hoàn thành của втира́ться.
Động từ
- [được] xoa vào, thoa vào, xát vào.
- khẩu ngữ Len vào, lọt vào, chui vào, chen vào, luồn vào ((cũng) (nghĩa bóng)).
Cặp thể của втере́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ втере́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вотру́сь |
| ты | вотрёшься |
| он / она́ / оно́ | вотрётся |
| мы | вотрёмся |
| вы | вотрётесь |
| они́ | вотру́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | втёрся |
| Giống cái (она́) | втёрлась |
| Giống trung (оно́) | втёрлось |
| Số nhiều (они́) | втёрлись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вотри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вотри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
втереться nghĩa là gì?
втереться (động từ) nghĩa là xoa vào, thoa vào.
втереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là втере́ться (phiên âm Latinh vterétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.