TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вчита́ться

thể hoàn thành
včitátʹsja[ft͡ɕɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вчита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вчита́ться nghĩa là đọc kĩ, nghiền ngẫm.

Nghĩa của вчита́ться

Thể hoàn thành của вчи́тываться.

Động từ

  1. Đọc kĩ, nghiền ngẫm, chăm chú đọc; (осваиваться) thông suốt, hiểu thấu.

Cặp thể của вчита́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вчита́ться

NgôiTương lai
явчита́юсь
тывчита́ешься
он / она́ / оно́вчита́ется
мывчита́емся
вывчита́етесь
они́вчита́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вчита́лся
Giống cái (она́)вчита́лась
Giống trung (оно́)вчита́лось
Số nhiều (они́)вчита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вчита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вчита́йтесь

Câu hỏi thường gặp

вчитаться nghĩa là gì?

вчитаться (động từ) nghĩa là đọc kĩ, nghiền ngẫm.

вчитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вчита́ться (phiên âm Latinh včitátʹsja, IPA [ft͡ɕɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.