TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

въеда́ться

thể chưa hoàn thành
vʺjedátʹsja[vjɪˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên въеда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

въеда́ться nghĩa là cắm phập, thọc sâu, ăn vào, thấm vào.

Nghĩa của въеда́ться

Động từ

  1. вонзаться Cắm phập, thọc sâu, cắm sâu, đâm sâu.
  2. впитываться Ăn vào, thấm vào.

Cặp thể của въеда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ въеда́ться

NgôiHiện tại
явъеда́юсь
тывъеда́ешься
он / она́ / оно́въеда́ется
мывъеда́емся
вывъеда́етесь
они́въеда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + въедаться.

Quá khứ

Giống đực (он)въеда́лся
Giống cái (она́)въеда́лась
Giống trung (оно́)въеда́лось
Số nhiều (они́)въеда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)въеда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)въеда́йтесь

Họ từ của въеда́ться

Câu hỏi thường gặp

въедаться nghĩa là gì?

въедаться (động từ) nghĩa là cắm phập, thọc sâu, ăn vào, thấm vào.

въедаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là въеда́ться (phiên âm Latinh vʺjedátʹsja, IPA [vjɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.