вчи́тываться
Dấu sắc trên вчи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вчи́тываться nghĩa là đọc kĩ, nghiền ngẫm.
Nghĩa của вчи́тываться
Động từ
- Đọc kĩ, nghiền ngẫm, chăm chú đọc; (осваиваться) thông suốt, hiểu thấu.
Cặp thể của вчи́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вчи́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вчи́тываюсь |
| ты | вчи́тываешься |
| он / она́ / оно́ | вчи́тывается |
| мы | вчи́тываемся |
| вы | вчи́тываетесь |
| они́ | вчи́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вчитываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вчи́тывался |
| Giống cái (она́) | вчи́тывалась |
| Giống trung (оно́) | вчи́тывалось |
| Số nhiều (они́) | вчи́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вчи́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вчи́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
вчитываться nghĩa là gì?
вчитываться (động từ) nghĩa là đọc kĩ, nghiền ngẫm.
вчитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вчи́тываться (phiên âm Latinh včítyvatʹsja, IPA [ˈft͡ɕitɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.