TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вче́тверо

včétvero[ˈft͡ɕetvʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вче́тверо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вче́тверо nghĩa là bốn lần, gấp bốn.

Nghĩa của вче́тверо

Phó từ

  1. Bốn lần, gấp bốn.
    • вче́тверо большеnhiều (to) gấp bốn, nhiều (to) hơn bốnlần
    • вче́твероменьшеít (nhỏ) hơn bốn lần

Họ từ của вче́тверо

Câu ví dụ với вче́тверо

  • Сложите лист вчетверо. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5006414
  • Сложи лист вчетверо. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5006415

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вчетверо nghĩa là gì?

вчетверо (phó từ) nghĩa là bốn lần, gấp bốn.

вчетверо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вче́тверо (phiên âm Latinh včétvero, IPA [ˈft͡ɕetvʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.