TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вшива́ть

thể chưa hoàn thành
všivátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вшива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вшива́ть nghĩa là khâu vào, may vào.

Nghĩa của вшива́ть

Động từ

  1. Khâu... vào, may... vào, đính... vào, vá.

Cặp thể của вшива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вшива́ть

NgôiHiện tại
явшива́ю
тывшива́ешь
он / она́ / оно́вшива́ет
мывшива́ем
вывшива́ете
они́вшива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вшивать.

Quá khứ

Giống đực (он)вшива́л
Giống cái (она́)вшива́ла
Giống trung (оно́)вшива́ло
Số nhiều (они́)вшива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вшива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вшива́йте

Câu hỏi thường gặp

вшивать nghĩa là gì?

вшивать (động từ) nghĩa là khâu vào, may vào.

вшивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вшива́ть (phiên âm Latinh všivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.