вшива́ть
Dấu sắc trên вшива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вшива́ть nghĩa là khâu vào, may vào.
Nghĩa của вшива́ть
Động từ
- Khâu... vào, may... vào, đính... vào, vá.
Cặp thể của вшива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вшива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вшива́ю |
| ты | вшива́ешь |
| он / она́ / оно́ | вшива́ет |
| мы | вшива́ем |
| вы | вшива́ете |
| они́ | вшива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вшивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вшива́л |
| Giống cái (она́) | вшива́ла |
| Giống trung (оно́) | вшива́ло |
| Số nhiều (они́) | вшива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вшива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вшива́йте |
Câu hỏi thường gặp
вшивать nghĩa là gì?
вшивать (động từ) nghĩa là khâu vào, may vào.
вшивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вшива́ть (phiên âm Latinh všivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.