вшить
вшить nghĩa là khâu vào, may vào.
Nghĩa của вшить
Thể hoàn thành của вшива́ть.
Động từ
- Khâu... vào, may... vào, đính... vào, vá.
Cặp thể của вшить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вшить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вошью́ |
| ты | вошьёшь |
| он / она́ / оно́ | вошьёт |
| мы | вошьём |
| вы | вошьёте |
| они́ | вошью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вши́л |
| Giống cái (она́) | вши́ла |
| Giống trung (оно́) | вши́ло |
| Số nhiều (они́) | вши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вше́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вше́йте |
Câu hỏi thường gặp
вшить nghĩa là gì?
вшить (động từ) nghĩa là khâu vào, may vào.
вшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вшить (phiên âm Latinh všitʹ, IPA [fʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.