TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вшить

thể hoàn thành
všitʹ[fʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

вшить nghĩa là khâu vào, may vào.

Nghĩa của вшить

Thể hoàn thành của вшива́ть.

Động từ

  1. Khâu... vào, may... vào, đính... vào, vá.

Cặp thể của вшить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вшить

NgôiTương lai
явошью́
тывошьёшь
он / она́ / оно́вошьёт
мывошьём
вывошьёте
они́вошью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вши́л
Giống cái (она́)вши́ла
Giống trung (оно́)вши́ло
Số nhiều (они́)вши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вше́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вше́йте

Câu hỏi thường gặp

вшить nghĩa là gì?

вшить (động từ) nghĩa là khâu vào, may vào.

вшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вшить (phiên âm Latinh všitʹ, IPA [fʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.