TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́бить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výbitʹ[ˈvɨbʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́бить nghĩa là đánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi.

Nghĩa của вы́бить

Thể hoàn thành của выбива́ть.

Động từ

  1. Đánh bật, đánh vỡ, đập vỡ, phá.
  2. Đánh bật, đánh đuổi.
  3. Dập.
  4. Khắc.
  5. khẩu ngữ Đập bụi.
  6. Phá hại.

Cặp thể của вы́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́бить

NgôiTương lai
явы́бью
тывы́бьешь
он / она́ / оно́вы́бьет
мывы́бьем
вывы́бьете
они́вы́бьют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́бил
Giống cái (она́)вы́била
Giống trung (оно́)вы́било
Số nhiều (они́)вы́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́бей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́бейте

Câu hỏi thường gặp

выбить nghĩa là gì?

выбить (động từ) nghĩa là đánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi.

выбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́бить (phiên âm Latinh výbitʹ, IPA [ˈvɨbʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.