вы́бить
Dấu sắc trên вы́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́бить nghĩa là đánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi.
Nghĩa của вы́бить
Thể hoàn thành của выбива́ть.
Động từ
- Đánh bật, đánh vỡ, đập vỡ, phá.
- Đánh bật, đánh đuổi.
- Dập.
- Khắc.
- khẩu ngữ Đập bụi.
- Phá hại.
Cặp thể của вы́бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́бить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́бью |
| ты | вы́бьешь |
| он / она́ / оно́ | вы́бьет |
| мы | вы́бьем |
| вы | вы́бьете |
| они́ | вы́бьют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́бил |
| Giống cái (она́) | вы́била |
| Giống trung (оно́) | вы́било |
| Số nhiều (они́) | вы́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́бей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́бейте |
Câu hỏi thường gặp
выбить nghĩa là gì?
выбить (động từ) nghĩa là đánh bật, đánh vỡ, đánh đuổi.
выбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́бить (phiên âm Latinh výbitʹ, IPA [ˈvɨbʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.