TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выбира́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vybirátʹ[vɨbʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выбира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выбира́ть nghĩa là chọn, lựa, bầu cử, tuyển cử.

Nghĩa của выбира́ть

Động từ

  1. Chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, chọn lựa, kén chọn, tuyển lựa; (отбирать) chọn lấy, chọn lọc.
    • выбира́ть по вку́суchọn theo sở thích
  2. голосованием Bầu cử, tuyển cử, bình bầu, bình tuyển, bầu.
  3. khẩu ngữ освобождать для чего-л. Tìm ra, tìm được.
    • выбира́ть вре́мяtìm ra thì giờ, dành thời giờ
    • выбира́ть удо́бный мо́ментchọn dịp tốt, nắm cơ hội, chộp thời cơ

Cặp thể của выбира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выбира́ть

NgôiHiện tại
явыбира́ю
тывыбира́ешь
он / она́ / оно́выбира́ет
мывыбира́ем
вывыбира́ете
они́выбира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбирать.

Quá khứ

Giống đực (он)выбира́л
Giống cái (она́)выбира́ла
Giống trung (оно́)выбира́ло
Số nhiều (они́)выбира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выбира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выбира́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выбира́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của выбира́ть

Câu ví dụ với выбира́ть

  • Выбирай друга для игры, место — для жилья. Tìm bạn mà chơi, tìm nơi mà ở.Tatoeba #7286759
  • Например, многие люди выбирают жить вместе и растить детей, не заключая брак. Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7646485
  • Выбирайте тщательно. Hãy chọn cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450447
  • Выбирай тщательно. Hãy chọn cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450448

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выбирать nghĩa là gì?

выбирать (động từ) nghĩa là chọn, lựa, bầu cử, tuyển cử.

выбирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выбира́ть (phiên âm Latinh vybirátʹ, IPA [vɨbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.