TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выбра́сываться

thể chưa hoàn thành
vybrásyvatʹsja[vɨˈbrasɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выбра́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выбра́сываться nghĩa là nhảy xuống, lao xuống, phụt ra, vọt ra.

Nghĩa của выбра́сываться

Động từ

  1. Nhảy xuống, lao xuống; (на парашюте) nhảy.
  2. о дыме, пламени, воде и т. п. Phụt ra, vọt ra, bắn ra, phun ra.

Cặp thể của выбра́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выбра́сываться

NgôiHiện tại
явыбра́сываюсь
тывыбра́сываешься
он / она́ / оно́выбра́сывается
мывыбра́сываемся
вывыбра́сываетесь
они́выбра́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбрасываться.

Quá khứ

Giống đực (он)выбра́сывался
Giống cái (она́)выбра́сывалась
Giống trung (оно́)выбра́сывалось
Số nhiều (они́)выбра́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выбра́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выбра́сывайтесь

Họ từ của выбра́сываться

Câu hỏi thường gặp

выбрасываться nghĩa là gì?

выбрасываться (động từ) nghĩa là nhảy xuống, lao xuống, phụt ra, vọt ra.

выбрасываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выбра́сываться (phiên âm Latinh vybrásyvatʹsja, IPA [vɨˈbrasɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.