вы́валиться
Dấu sắc trên вы́валиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́валиться nghĩa là đổ ra, trút ra.
Nghĩa của вы́валиться
Thể hoàn thành của выва́ливаться.
Động từ
- Đổ ra, trút ra, rơi ra, vương vãi.
Cặp thể của вы́валиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́валиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́валюсь |
| ты | вы́валишься |
| он / она́ / оно́ | вы́валится |
| мы | вы́валимся |
| вы | вы́валитесь |
| они́ | вы́валятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́валился |
| Giống cái (она́) | вы́валилась |
| Giống trung (оно́) | вы́валилось |
| Số nhiều (они́) | вы́валились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́вались |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́валитесь |
Họ từ của вы́валиться
Câu hỏi thường gặp
вывалиться nghĩa là gì?
вывалиться (động từ) nghĩa là đổ ra, trút ra.
вывалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́валиться (phiên âm Latinh vývalitʹsja, IPA [ˈvɨvəlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.