TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ведать

thể hoàn thành
vývedatʹ[ˈvɨvʲɪdətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ведать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ведать nghĩa là dò, moi.

Nghĩa của вы́ведать

Thể hoàn thành của выве́дывать.

Động từ

  1. Dò, moi, dò la, hỏi dò, dò biết; (thể hoàn thành) dò được, moi được, biết được.

Cặp thể của вы́ведать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ведать

NgôiTương lai
явы́ведаю
тывы́ведаешь
он / она́ / оно́вы́ведает
мывы́ведаем
вывы́ведаете
они́вы́ведают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ведал
Giống cái (она́)вы́ведала
Giống trung (оно́)вы́ведало
Số nhiều (они́)вы́ведали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ведай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ведайте

Câu hỏi thường gặp

выведать nghĩa là gì?

выведать (động từ) nghĩa là dò, moi.

выведать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ведать (phiên âm Latinh vývedatʹ, IPA [ˈvɨvʲɪdətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.