TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́верка

giống cáibất động vật
výverka[ˈvɨvʲɪrkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́верка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́верка nghĩa là sự chính lý, hiệu chính.

Nghĩa của вы́верка

Danh từ

  1. Sự chính lý, hiệu chính, hiệu đính, điều chỉnh, kiểm tra.
    • выверка весо́в[sự] điều chỉnh cái cân
    • выверка те́кста[sự] hiệu chính bài văn, chính lý văn bản

Biến cách của вы́верка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́веркавы́верки
Sinh cách кого? чего?вы́веркивы́верок
Tặng cách кому? чему?вы́веркевы́веркам
Đối cách кого? что?вы́веркувы́верки
Công cụ cách кем? чем?вы́веркойвы́верками
Giới cách о ком? о чём?вы́веркевы́верках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́верка

Câu hỏi thường gặp

выверка nghĩa là gì?

выверка (danh từ) nghĩa là sự chính lý, hiệu chính.

выверка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́верка (phiên âm Latinh výverka, IPA [ˈvɨvʲɪrkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.