TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́верить

thể hoàn thành
výveritʹ[ˈvɨvʲɪrʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́верить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́верить nghĩa là chính lý, hiệu chính.

Nghĩa của вы́верить

Thể hoàn thành của выверя́ть.

Động từ

  1. Chính lý, hiệu chính, hiệu đính, điều chỉnh, kiểm tra.

Cặp thể của вы́верить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́верить

NgôiTương lai
явы́верю
тывы́веришь
он / она́ / оно́вы́верит
мывы́верим
вывы́верите
они́вы́верят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́верил
Giống cái (она́)вы́верила
Giống trung (оно́)вы́верило
Số nhiều (они́)вы́верили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́вери
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́верьте

Họ từ của вы́верить

Câu hỏi thường gặp

выверить nghĩa là gì?

выверить (động từ) nghĩa là chính lý, hiệu chính.

выверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́верить (phiên âm Latinh výveritʹ, IPA [ˈvɨvʲɪrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.