выверя́ть
Dấu sắc trên выверя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выверя́ть nghĩa là chính lý, hiệu chính.
Nghĩa của выверя́ть
Động từ
- Chính lý, hiệu chính, hiệu đính, điều chỉnh, kiểm tra.
- выверя́ть спи́сокchính lý danh sách
- выверя́ть ча́сыđiều chỉnh đồng hồ, lấy lại giờ
Cặp thể của выверя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выверя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выверя́ю |
| ты | выверя́ешь |
| он / она́ / оно́ | выверя́ет |
| мы | выверя́ем |
| вы | выверя́ете |
| они́ | выверя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выверять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выверя́л |
| Giống cái (она́) | выверя́ла |
| Giống trung (оно́) | выверя́ло |
| Số nhiều (они́) | выверя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выверя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выверя́йте |
Họ từ của выверя́ть
Câu hỏi thường gặp
выверять nghĩa là gì?
выверять (động từ) nghĩa là chính lý, hiệu chính.
выверять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выверя́ть (phiên âm Latinh vyverjátʹ, IPA [vɨvʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.