вы́вести
Dấu sắc trên вы́вести chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́вести nghĩa là đưa ra, dẫn ra.
Nghĩa của вы́вести
Động từ
- Đưa ra, dẫn ra (khỏi đâu); tẩy sạch (vết bẩn); gây giống, tạo ra (giống mới); rút ra (kết luận).
Cặp thể của вы́вести
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́вести
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́веду |
| ты | вы́ведешь |
| он / она́ / оно́ | вы́ведет |
| мы | вы́ведем |
| вы | вы́ведете |
| они́ | вы́ведут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́вел |
| Giống cái (она́) | вы́вела |
| Giống trung (оно́) | вы́вело |
| Số nhiều (они́) | вы́вели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́веди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ведите |
Câu ví dụ với вы́вести
- Из нашего дома очень сложно вывести тараканов. Rất khó xóa sổ lũ gián trong nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437779
- Мы можем только надеяться, что правительство примет решение вывести свои войска. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9889457
- Ракета вывела на орбиту спутник связи. Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8645670
- Выведи их отсюда. Đưa họ ra khỏi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7272012
- Выведите их отсюда. Đưa họ ra khỏi đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7272013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вывести nghĩa là gì?
вывести (động từ) nghĩa là đưa ra, dẫn ra.
вывести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́вести (phiên âm Latinh vývesti, IPA [ˈvɨvʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.