выводи́ть
Dấu sắc trên выводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выводи́ть nghĩa là đưa ra, dẫn ra.
Nghĩa của выводи́ть
Động từ
- Đưa ra, dẫn ra (khỏi đâu); tẩy sạch (vết bẩn); gây giống, tạo ra; rút ra (kết luận); (khẩu ngữ: выводи́ть из себя́) làm phát cáu.
Cặp thể của выводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выводи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вывожу́ |
| ты | выво́дишь |
| он / она́ / оно́ | выво́дит |
| мы | выво́дим |
| вы | выво́дите |
| они́ | выво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выводи́л |
| Giống cái (она́) | выводи́ла |
| Giống trung (оно́) | выводи́ло |
| Số nhiều (они́) | выводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выводи́те |
Câu hỏi thường gặp
выводить nghĩa là gì?
выводить (động từ) nghĩa là đưa ra, dẫn ra.
выводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выводи́ть (phiên âm Latinh vyvodítʹ, IPA [vɨvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.