TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выводи́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vyvodítʹ[vɨvɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выводи́ть nghĩa là đưa ra, dẫn ra.

Nghĩa của выводи́ть

Động từ

  1. Đưa ra, dẫn ra (khỏi đâu); tẩy sạch (vết bẩn); gây giống, tạo ra; rút ra (kết luận); (khẩu ngữ: выводи́ть из себя́) làm phát cáu.

Cặp thể của выводи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выводи́ть

NgôiHiện tại
явывожу́
тывыво́дишь
он / она́ / оно́выво́дит
мывыво́дим
вывыво́дите
они́выво́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выводить.

Quá khứ

Giống đực (он)выводи́л
Giống cái (она́)выводи́ла
Giống trung (оно́)выводи́ло
Số nhiều (они́)выводи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выводи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выводи́те

Câu hỏi thường gặp

выводить nghĩa là gì?

выводить (động từ) nghĩa là đưa ra, dẫn ra.

выводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выводи́ть (phiên âm Latinh vyvodítʹ, IPA [vɨvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.