TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выводи́ться

thể chưa hoàn thành
vyvodítʹsja[vɨvɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выводи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выводи́ться nghĩa là không còn nữa, mất đi, không dùng nữa.

Nghĩa của выводи́ться

Động từ

  1. переставать существовать Không còn nữa, mất đi, biến đi, biến mất.
  2. выходить из употревления Không dùng nữa.
  3. исчезать Mất đi, biến mất, bị diệt hết.
  4. о пятнах Được tẩy sạch.
  5. появляться на свет - о птенцах Nở ra.

Cặp thể của выводи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выводи́ться

NgôiHiện tại
явывожу́сь
тывыво́дишься
он / она́ / оно́выво́дится
мывыво́димся
вывыво́дитесь
они́выво́дятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выводиться.

Quá khứ

Giống đực (он)выводи́лся
Giống cái (она́)выводи́лась
Giống trung (оно́)выводи́лось
Số nhiều (они́)выводи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выводи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выводи́тесь

Họ từ của выводи́ться

Câu hỏi thường gặp

выводиться nghĩa là gì?

выводиться (động từ) nghĩa là không còn nữa, mất đi, không dùng nữa.

выводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выводи́ться (phiên âm Latinh vyvodítʹsja, IPA [vɨvɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.