выводи́ться
Dấu sắc trên выводи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выводи́ться nghĩa là không còn nữa, mất đi, không dùng nữa.
Nghĩa của выводи́ться
Động từ
- переставать существовать Không còn nữa, mất đi, biến đi, biến mất.
- выходить из употревления Không dùng nữa.
- исчезать Mất đi, biến mất, bị diệt hết.
- о пятнах Được tẩy sạch.
- появляться на свет - о птенцах Nở ra.
Cặp thể của выводи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выводи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вывожу́сь |
| ты | выво́дишься |
| он / она́ / оно́ | выво́дится |
| мы | выво́димся |
| вы | выво́дитесь |
| они́ | выво́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выводиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выводи́лся |
| Giống cái (она́) | выводи́лась |
| Giống trung (оно́) | выводи́лось |
| Số nhiều (они́) | выводи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выводи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выводи́тесь |
Họ từ của выводи́ться
Câu hỏi thường gặp
выводиться nghĩa là gì?
выводиться (động từ) nghĩa là không còn nữa, mất đi, không dùng nữa.
выводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выводи́ться (phiên âm Latinh vyvodítʹsja, IPA [vɨvɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.