TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́гладить

thể hoàn thành
výgladitʹ[ˈvɨɡɫədʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́гладить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́гладить nghĩa là ủi, là.

Nghĩa của вы́гладить

Động từ

  1. Ủi, là.

Cặp thể của вы́гладить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́гладить

NgôiTương lai
явы́глажу
тывы́гладишь
он / она́ / оно́вы́гладит
мывы́гладим
вывы́гладите
они́вы́гладят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́гладил
Giống cái (она́)вы́гладила
Giống trung (оно́)вы́гладило
Số nhiều (они́)вы́гладили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́глади
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́гладите

Câu hỏi thường gặp

выгладить nghĩa là gì?

выгладить (động từ) nghĩa là ủi, là.

выгладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́гладить (phiên âm Latinh výgladitʹ, IPA [ˈvɨɡɫədʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.