вы́гладить
Dấu sắc trên вы́гладить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́гладить nghĩa là ủi, là.
Nghĩa của вы́гладить
Động từ
- Ủi, là.
Cặp thể của вы́гладить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́гладить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́глажу |
| ты | вы́гладишь |
| он / она́ / оно́ | вы́гладит |
| мы | вы́гладим |
| вы | вы́гладите |
| они́ | вы́гладят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́гладил |
| Giống cái (она́) | вы́гладила |
| Giống trung (оно́) | вы́гладило |
| Số nhiều (они́) | вы́гладили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́глади |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́гладите |
Câu hỏi thường gặp
выгладить nghĩa là gì?
выгладить (động từ) nghĩa là ủi, là.
выгладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́гладить (phiên âm Latinh výgladitʹ, IPA [ˈvɨɡɫədʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.