вы́гравировать
Dấu sắc trên вы́гравировать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́гравировать nghĩa là khắc, chạm.
Nghĩa của вы́гравировать
Động từ
- Khắc, chạm, chạm trổ. + đối cách
Cặp thể của вы́гравировать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́гравировать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́гравирую |
| ты | вы́гравируешь |
| он / она́ / оно́ | вы́гравирует |
| мы | вы́гравируем |
| вы | вы́гравируете |
| они́ | вы́гравируют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́гравировал |
| Giống cái (она́) | вы́гравировала |
| Giống trung (оно́) | вы́гравировало |
| Số nhiều (они́) | вы́гравировали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́гравируй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́гравируйте |
Câu hỏi thường gặp
выгравировать nghĩa là gì?
выгравировать (động từ) nghĩa là khắc, chạm.
выгравировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́гравировать (phiên âm Latinh výgravirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.