TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́гравировать

thể hoàn thành
výgravirovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́гравировать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́гравировать nghĩa là khắc, chạm.

Nghĩa của вы́гравировать

Động từ

  1. Khắc, chạm, chạm trổ. + đối cách

Cặp thể của вы́гравировать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́гравировать

NgôiTương lai
явы́гравирую
тывы́гравируешь
он / она́ / оно́вы́гравирует
мывы́гравируем
вывы́гравируете
они́вы́гравируют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́гравировал
Giống cái (она́)вы́гравировала
Giống trung (оно́)вы́гравировало
Số nhiều (они́)вы́гравировали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́гравируй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́гравируйте

Câu hỏi thường gặp

выгравировать nghĩa là gì?

выгравировать (động từ) nghĩa là khắc, chạm.

выгравировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́гравировать (phiên âm Latinh výgravirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.