TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выгружа́ть

thể chưa hoàn thành
vygružátʹ[vɨɡrʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выгружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выгружа́ть nghĩa là bốc, dỡ.

Nghĩa của выгружа́ть

Động từ

  1. Bốc, dỡ, bốc dỡ.

Cặp thể của выгружа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выгружа́ть

NgôiHiện tại
явыгружа́ю
тывыгружа́ешь
он / она́ / оно́выгружа́ет
мывыгружа́ем
вывыгружа́ете
они́выгружа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгружать.

Quá khứ

Giống đực (он)выгружа́л
Giống cái (она́)выгружа́ла
Giống trung (оно́)выгружа́ло
Số nhiều (они́)выгружа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выгружа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выгружа́йте

Họ từ của выгружа́ть

Câu hỏi thường gặp

выгружать nghĩa là gì?

выгружать (động từ) nghĩa là bốc, dỡ.

выгружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выгружа́ть (phiên âm Latinh vygružátʹ, IPA [vɨɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.