вы́грузить
Dấu sắc trên вы́грузить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́грузить nghĩa là bốc, dỡ.
Nghĩa của вы́грузить
Thể hoàn thành của выгружа́ть.
Động từ
- Bốc, dỡ, bốc dỡ.
Cặp thể của вы́грузить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́грузить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́гружу |
| ты | вы́грузишь |
| он / она́ / оно́ | вы́грузит |
| мы | вы́грузим |
| вы | вы́грузите |
| они́ | вы́грузят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́грузил |
| Giống cái (она́) | вы́грузила |
| Giống trung (оно́) | вы́грузило |
| Số nhiều (они́) | вы́грузили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́грузи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́грузите |
Họ từ của вы́грузить
Câu hỏi thường gặp
выгрузить nghĩa là gì?
выгрузить (động từ) nghĩa là bốc, dỡ.
выгрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́грузить (phiên âm Latinh výgruzitʹ, IPA [ˈvɨɡrʊzʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.