TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́даться

thể hoàn thành
výdatʹsja[ˈvɨdət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́даться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́даться nghĩa là nhô ra, lồi ra, nổi bật lên.

Nghĩa của вы́даться

Thể hoàn thành của выдава́ться.

Động từ

  1. Nhô ra, lồi ra, thò ra.
  2. Nổi bật lên.

Cặp thể của вы́даться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́даться

NgôiTương lai
явы́дамся
тывы́дашься
он / она́ / оно́вы́дастся
мывы́дадимся
вывы́дадитесь
они́вы́дадутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́дался
Giống cái (она́)вы́далась
Giống trung (оно́)вы́далось
Số nhiều (они́)вы́дались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́дайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́дайтесь

Câu hỏi thường gặp

выдаться nghĩa là gì?

выдаться (động từ) nghĩa là nhô ra, lồi ra, nổi bật lên.

выдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́даться (phiên âm Latinh výdatʹsja, IPA [ˈvɨdət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.