вы́даться
Dấu sắc trên вы́даться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́даться nghĩa là nhô ra, lồi ra, nổi bật lên.
Nghĩa của вы́даться
Thể hoàn thành của выдава́ться.
Động từ
- Nhô ra, lồi ra, thò ra.
- Nổi bật lên.
Cặp thể của вы́даться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́даться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́дамся |
| ты | вы́дашься |
| он / она́ / оно́ | вы́дастся |
| мы | вы́дадимся |
| вы | вы́дадитесь |
| они́ | вы́дадутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́дался |
| Giống cái (она́) | вы́далась |
| Giống trung (оно́) | вы́далось |
| Số nhiều (они́) | вы́дались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́дайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́дайтесь |
Câu hỏi thường gặp
выдаться nghĩa là gì?
выдаться (động từ) nghĩa là nhô ra, lồi ra, nổi bật lên.
выдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́даться (phiên âm Latinh výdatʹsja, IPA [ˈvɨdət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.