вы́дать
Dấu sắc trên вы́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дать nghĩa là phát, cấp, dẫn độ.
Nghĩa của вы́дать
Động từ
- Phát, cấp, giao (giấy tờ, tiền…); để lộ, tiết lộ; tố giác.
- Dẫn độ.
- Bội phản, phản bội.
Cặp thể của вы́дать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́дать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́дам |
| ты | вы́дашь |
| он / она́ / оно́ | вы́даст |
| мы | вы́дадим |
| вы | вы́дадите |
| они́ | вы́дадут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́дал |
| Giống cái (она́) | вы́дала |
| Giống trung (оно́) | вы́дало |
| Số nhiều (они́) | вы́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́дай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́дайте |
Họ từ của вы́дать
Câu ví dụ với вы́дать
- Он выдал дочь замуж за адвоката. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10362078
- Он выдал свою дочь замуж за адвоката. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2104438
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выдать nghĩa là gì?
выдать (động từ) nghĩa là phát, cấp, dẫn độ.
выдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дать (phiên âm Latinh výdatʹ, IPA [ˈvɨdətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.