TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выда́лбливать

thể chưa hoàn thành
vydálblivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выда́лбливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выда́лбливать nghĩa là đục, khoét.

Nghĩa của выда́лбливать

Động từ

  1. Đục, khoét, đục khoét.

Cặp thể của выда́лбливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выда́лбливать

NgôiHiện tại
явыда́лбливаю
тывыда́лбливаешь
он / она́ / оно́выда́лбливает
мывыда́лбливаем
вывыда́лбливаете
они́выда́лбливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдалбливать.

Quá khứ

Giống đực (он)выда́лбливал
Giống cái (она́)выда́лбливала
Giống trung (оно́)выда́лбливало
Số nhiều (они́)выда́лбливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выда́лбливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выда́лбливайте

Câu hỏi thường gặp

выдалбливать nghĩa là gì?

выдалбливать (động từ) nghĩa là đục, khoét.

выдалбливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выда́лбливать (phiên âm Latinh vydálblivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.