вы́долбить
Dấu sắc trên вы́долбить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́долбить nghĩa là đục, khoét.
Nghĩa của вы́долбить
Nghĩa lấy theo mục выдалбливать.
Động từ
- Đục, khoét, đục khoét.
Cặp thể của вы́долбить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́долбить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́долблю |
| ты | вы́долбишь |
| он / она́ / оно́ | вы́долбит |
| мы | вы́долбим |
| вы | вы́долбите |
| они́ | вы́долбят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́долбил |
| Giống cái (она́) | вы́долбила |
| Giống trung (оно́) | вы́долбило |
| Số nhiều (они́) | вы́долбили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́долби |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́долбите |
Câu hỏi thường gặp
выдолбить nghĩa là gì?
выдолбить (động từ) nghĩa là đục, khoét.
выдолбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́долбить (phiên âm Latinh výdolbitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.