TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́дача

giống cáibất động vật
výdača[ˈvɨdət͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́дача chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́дача nghĩa là sự cấp, phát.

Nghĩa của вы́дача

Danh từ

  1. Sự cấp, phát, cấp phát, trả; phân phối; sản xuất, khai thác ((giống trung) выдава́ть).
    • вы́дача де́нег[sự] trả tiền
    • вы́дача запла́ты[sự] phát lương

Biến cách của вы́дача (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́дачавы́дачи
Sinh cách кого? чего?вы́дачивы́дач
Tặng cách кому? чему?вы́дачевы́дачам
Đối cách кого? что?вы́дачувы́дачи
Công cụ cách кем? чем?вы́дачейвы́дачами
Giới cách о ком? о чём?вы́дачевы́дачах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вы́дача

Câu hỏi thường gặp

выдача nghĩa là gì?

выдача (danh từ) nghĩa là sự cấp, phát.

выдача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́дача (phiên âm Latinh výdača, IPA [ˈvɨdət͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.