вы́дворить
Dấu sắc trên вы́дворить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дворить nghĩa là đuổi ra, đuổi đi, trục xuất.
Nghĩa của вы́дворить
Thể hoàn thành của выдворя́ть.
Động từ
- Đuổi... ra, đuổi... đi, trục xuất.
- Trục xuất.
Cặp thể của вы́дворить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́дворить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́дворю |
| ты | вы́дворишь |
| он / она́ / оно́ | вы́дворит |
| мы | вы́дворим |
| вы | вы́дворите |
| они́ | вы́дворят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́дворил |
| Giống cái (она́) | вы́дворила |
| Giống trung (оно́) | вы́дворило |
| Số nhiều (они́) | вы́дворили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́двори |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́дворите |
Câu hỏi thường gặp
выдворить nghĩa là gì?
выдворить (động từ) nghĩa là đuổi ra, đuổi đi, trục xuất.
выдворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дворить (phiên âm Latinh výdvoritʹ, IPA [ˈvɨdvərʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.