TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выдворя́ть

thể chưa hoàn thành
vydvorjátʹ[vɨdvɐˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выдворя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выдворя́ть nghĩa là đuổi ra, đuổi đi.

Nghĩa của выдворя́ть

Động từ

  1. Đuổi... ra, đuổi... đi, trục xuất.

Cặp thể của выдворя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выдворя́ть

NgôiHiện tại
явыдворя́ю
тывыдворя́ешь
он / она́ / оно́выдворя́ет
мывыдворя́ем
вывыдворя́ете
они́выдворя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдворять.

Quá khứ

Giống đực (он)выдворя́л
Giống cái (она́)выдворя́ла
Giống trung (оно́)выдворя́ло
Số nhiều (они́)выдворя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выдворя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выдворя́йте

Câu hỏi thường gặp

выдворять nghĩa là gì?

выдворять (động từ) nghĩa là đuổi ra, đuổi đi.

выдворять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выдворя́ть (phiên âm Latinh vydvorjátʹ, IPA [vɨdvɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.