вы́делиться
Dấu sắc trên вы́делиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́делиться nghĩa là nổi lên, trội lên, ra khỏi, tách ra khỏi.
Nghĩa của вы́делиться
Thể hoàn thành của выделя́ться.
Động từ
- Nổi lên, trội lên, trội hơn, nổi bật lên, trội hẳn lên.
- Ra khỏi, tách ra khỏi.
- Thoát ra, thải ra, xả ra, tỏa ra.
Cặp thể của вы́делиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́делиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́делюсь |
| ты | вы́делишься |
| он / она́ / оно́ | вы́делится |
| мы | вы́делимся |
| вы | вы́делитесь |
| они́ | вы́делятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́делился |
| Giống cái (она́) | вы́делилась |
| Giống trung (оно́) | вы́делилось |
| Số nhiều (они́) | вы́делились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́делись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́делитесь |
Câu hỏi thường gặp
выделиться nghĩa là gì?
выделиться (động từ) nghĩa là nổi lên, trội lên, ra khỏi, tách ra khỏi.
выделиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́делиться (phiên âm Latinh výdelitʹsja, IPA [ˈvɨdʲɪlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.