выделя́ться
Dấu sắc trên выделя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выделя́ться nghĩa là nổi lên, trội lên, ra khỏi, tách ra khỏi.
Nghĩa của выделя́ться
Động từ
- отличаться Nổi lên, trội lên, trội hơn, nổi bật lên, trội hẳn lên. + công cụ cách
- выделя́ться свои́ми спосо́бностямиnổi bật lên nhờ có tài năng
- выделя́ться на фо́не чего́-л.nổi [bật] lên trên nền cái gì
- обособляться Ra khỏi, tách ra khỏi.
- выделя́ться в самостоя́тельное учрежде́ниеtách ra thành một cơ quan riêng
- физиол.tiết ra, bài tiết, toát ra
- о паре, газе и т. п. Thoát ra, thải ra, xả ra, tỏa ra.
Cặp thể của выделя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выделя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выделя́юсь |
| ты | выделя́ешься |
| он / она́ / оно́ | выделя́ется |
| мы | выделя́емся |
| вы | выделя́етесь |
| они́ | выделя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выделяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выделя́лся |
| Giống cái (она́) | выделя́лась |
| Giống trung (оно́) | выделя́лось |
| Số nhiều (они́) | выделя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выделя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выделя́йтесь |
Câu ví dụ với выделя́ться
- Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.Tatoeba #1558572
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
выделяться nghĩa là gì?
выделяться (động từ) nghĩa là nổi lên, trội lên, ra khỏi, tách ra khỏi.
выделяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выделя́ться (phiên âm Latinh vydeljátʹsja, IPA [vɨdʲɪˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.