TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́держать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výderžatʹ[ˈvɨdʲɪrʐətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́держать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́держать nghĩa là trụ, tồn tại.

Nghĩa của вы́держать

Động từ

  1. Trụ, tồn tại.

Cặp thể của вы́держать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́держать

NgôiTương lai
явы́держу
тывы́держишь
он / она́ / оно́вы́держит
мывы́держим
вывы́держите
они́вы́держат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́держал
Giống cái (она́)вы́держала
Giống trung (оно́)вы́держало
Số nhiều (они́)вы́держали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́держи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́держите

Họ từ của вы́держать

Câu ví dụ với вы́держать

  • Роботы могут выдержать опасные условия. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441550
  • Я выдержу. Tôi sẽ chịu được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выдержать nghĩa là gì?

выдержать (động từ) nghĩa là trụ, tồn tại.

выдержать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́держать (phiên âm Latinh výderžatʹ, IPA [ˈvɨdʲɪrʐətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.