выде́рживать
Dấu sắc trên выде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выде́рживать nghĩa là trụ, tồn tại.
Nghĩa của выде́рживать
Động từ
- Trụ, tồn tại.
Cặp thể của выде́рживать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выде́рживать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выде́рживаю |
| ты | выде́рживаешь |
| он / она́ / оно́ | выде́рживает |
| мы | выде́рживаем |
| вы | выде́рживаете |
| они́ | выде́рживают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдерживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выде́рживал |
| Giống cái (она́) | выде́рживала |
| Giống trung (оно́) | выде́рживало |
| Số nhiều (они́) | выде́рживали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выде́рживай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выде́рживайте |
Họ từ của выде́рживать
Câu hỏi thường gặp
выдерживать nghĩa là gì?
выдерживать (động từ) nghĩa là trụ, tồn tại.
выдерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выде́рживать (phiên âm Latinh vydérživatʹ, IPA [vɨˈdʲerʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.