TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выде́рживать

thể chưa hoàn thành
vydérživatʹ[vɨˈdʲerʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выде́рживать nghĩa là trụ, tồn tại.

Nghĩa của выде́рживать

Động từ

  1. Trụ, tồn tại.

Cặp thể của выде́рживать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выде́рживать

NgôiHiện tại
явыде́рживаю
тывыде́рживаешь
он / она́ / оно́выде́рживает
мывыде́рживаем
вывыде́рживаете
они́выде́рживают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдерживать.

Quá khứ

Giống đực (он)выде́рживал
Giống cái (она́)выде́рживала
Giống trung (оно́)выде́рживало
Số nhiều (они́)выде́рживали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выде́рживай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выде́рживайте

Họ từ của выде́рживать

Câu hỏi thường gặp

выдерживать nghĩa là gì?

выдерживать (động từ) nghĩa là trụ, tồn tại.

выдерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выде́рживать (phiên âm Latinh vydérživatʹ, IPA [vɨˈdʲerʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.