TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́дох

giống đựcbất động vật
výdox[ˈvɨdəx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́дох chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́дох nghĩa là hơi thở ra.

Nghĩa của вы́дох

Danh từ

  1. Hơi thở ra.
    • вы́дох!thở ra đi!

Biến cách của вы́дох (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́дохвы́дохи
Sinh cách кого? чего?вы́дохавы́дохов
Tặng cách кому? чему?вы́дохувы́дохам
Đối cách кого? что?вы́дохвы́дохи
Công cụ cách кем? чем?вы́дохомвы́дохами
Giới cách о ком? о чём?вы́дохевы́дохах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́дох

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выдох nghĩa là gì?

выдох (danh từ) nghĩa là hơi thở ra.

выдох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́дох (phiên âm Latinh výdox, IPA [ˈvɨdəx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.