вы́дох
giống đựcbất động vật
výdox[ˈvɨdəx]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́дох chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дох nghĩa là hơi thở ra.
Nghĩa của вы́дох
Danh từ
- Hơi thở ra.
- вы́дох!thở ra đi!
Biến cách của вы́дох (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́дох | вы́дохи |
| Sinh cách кого? чего? | вы́доха | вы́дохов |
| Tặng cách кому? чему? | вы́доху | вы́дохам |
| Đối cách кого? что? | вы́дох | вы́дохи |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́дохом | вы́дохами |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́дохе | вы́дохах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́дох
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выдох nghĩa là gì?
выдох (danh từ) nghĩa là hơi thở ra.
выдох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дох (phiên âm Latinh výdox, IPA [ˈvɨdəx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.