TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́дернуть

thể hoàn thành
výdernutʹ[ˈvɨdʲɪrnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́дернуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́дернуть nghĩa là nhổ, bứt.

Nghĩa của вы́дернуть

Thể hoàn thành của выдёргивать.

Động từ

  1. Nhổ, bứt, rứt, dứt... ra.

Cặp thể của вы́дернуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́дернуть

NgôiTương lai
явы́дерну
тывы́дернешь
он / она́ / оно́вы́дернет
мывы́дернем
вывы́дернете
они́вы́дернут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́дернул
Giống cái (она́)вы́дернула
Giống trung (оно́)вы́дернуло
Số nhiều (они́)вы́дернули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́дерни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́дерните

Câu hỏi thường gặp

выдернуть nghĩa là gì?

выдернуть (động từ) nghĩa là nhổ, bứt.

выдернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́дернуть (phiên âm Latinh výdernutʹ, IPA [ˈvɨdʲɪrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.