вы́дернуть
Dấu sắc trên вы́дернуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дернуть nghĩa là nhổ, bứt.
Nghĩa của вы́дернуть
Thể hoàn thành của выдёргивать.
Động từ
- Nhổ, bứt, rứt, dứt... ra.
Cặp thể của вы́дернуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́дернуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́дерну |
| ты | вы́дернешь |
| он / она́ / оно́ | вы́дернет |
| мы | вы́дернем |
| вы | вы́дернете |
| они́ | вы́дернут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́дернул |
| Giống cái (она́) | вы́дернула |
| Giống trung (оно́) | вы́дернуло |
| Số nhiều (они́) | вы́дернули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́дерни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́дерните |
Câu hỏi thường gặp
выдернуть nghĩa là gì?
выдернуть (động từ) nghĩa là nhổ, bứt.
выдернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дернуть (phiên âm Latinh výdernutʹ, IPA [ˈvɨdʲɪrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.