TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выдува́ть

thể chưa hoàn thành
vyduvátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выдува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выдува́ть nghĩa là thổi đi, thổi ra, thổi.

Nghĩa của выдува́ть

Động từ

  1. Thổi... đi, thổi... ra.
  2. изготовить дутьём Thổi.
  3. остудить Để nguội, làm nguội, làm lạnh.
    • всё тепло́ вы́дулоhơi ấm mất hết

Cặp thể của выдува́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выдува́ть

NgôiHiện tại
явыдува́ю
тывыдува́ешь
он / она́ / оно́выдува́ет
мывыдува́ем
вывыдува́ете
они́выдува́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдувать.

Quá khứ

Giống đực (он)выдува́л
Giống cái (она́)выдува́ла
Giống trung (оно́)выдува́ло
Số nhiều (они́)выдува́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выдува́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выдува́йте

Câu hỏi thường gặp

выдувать nghĩa là gì?

выдувать (động từ) nghĩa là thổi đi, thổi ra, thổi.

выдувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выдува́ть (phiên âm Latinh vyduvátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.