вы́дра
giống cáiđộng vật
výdra[ˈvɨdrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вы́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дра nghĩa là con rái cá.
Nghĩa của вы́дра
Danh từ
- Con rái cá (Lutra lutra); (мех) [bộ] lông rái cá.
Biến cách của вы́дра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́дра | вы́дры |
| Sinh cách кого? чего? | вы́дры | вы́др |
| Tặng cách кому? чему? | вы́дре | вы́драм |
| Đối cách кого? что? | вы́дру | вы́др |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́дрой | вы́драми |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́дре | вы́драх |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của вы́дра
Câu hỏi thường gặp
выдра nghĩa là gì?
выдра (danh từ) nghĩa là con rái cá.
выдра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дра (phiên âm Latinh výdra, IPA [ˈvɨdrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.