TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́дра

giống cáiđộng vật
výdra[ˈvɨdrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́дра nghĩa là con rái cá.

Nghĩa của вы́дра

Danh từ

  1. Con rái cá (Lutra lutra); (мех) [bộ] lông rái cá.

Biến cách của вы́дра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́дравы́дры
Sinh cách кого? чего?вы́дрывы́др
Tặng cách кому? чему?вы́древы́драм
Đối cách кого? что?вы́друвы́др
Công cụ cách кем? чем?вы́дройвы́драми
Giới cách о ком? о чём?вы́древы́драх

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của вы́дра

Câu hỏi thường gặp

выдра nghĩa là gì?

выдра (danh từ) nghĩa là con rái cá.

выдра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́дра (phiên âm Latinh výdra, IPA [ˈvɨdrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.