TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́дрессировать

thể hoàn thành
výdressirovatʹ[ˈvɨdrʲɪsʲɪrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́дрессировать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́дрессировать nghĩa là dạy, tập luyện.

Nghĩa của вы́дрессировать

Thể hoàn thành của дрессирова́ть.

Động từ

  1. Dạy, tập luyện (cho loài vật).

Cặp thể của вы́дрессировать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́дрессировать

NgôiTương lai
явы́дрессирую
тывы́дрессируешь
он / она́ / оно́вы́дрессирует
мывы́дрессируем
вывы́дрессируете
они́вы́дрессируют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́дрессировал
Giống cái (она́)вы́дрессировала
Giống trung (оно́)вы́дрессировало
Số nhiều (они́)вы́дрессировали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́дрессируй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́дрессируйте

Câu hỏi thường gặp

выдрессировать nghĩa là gì?

выдрессировать (động từ) nghĩa là dạy, tập luyện.

выдрессировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́дрессировать (phiên âm Latinh výdressirovatʹ, IPA [ˈvɨdrʲɪsʲɪrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.