вы́дрессировать
Dấu sắc trên вы́дрессировать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дрессировать nghĩa là dạy, tập luyện.
Nghĩa của вы́дрессировать
Thể hoàn thành của дрессирова́ть.
Động từ
- Dạy, tập luyện (cho loài vật).
Cặp thể của вы́дрессировать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́дрессировать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́дрессирую |
| ты | вы́дрессируешь |
| он / она́ / оно́ | вы́дрессирует |
| мы | вы́дрессируем |
| вы | вы́дрессируете |
| они́ | вы́дрессируют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́дрессировал |
| Giống cái (она́) | вы́дрессировала |
| Giống trung (оно́) | вы́дрессировало |
| Số nhiều (они́) | вы́дрессировали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́дрессируй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́дрессируйте |
Câu hỏi thường gặp
выдрессировать nghĩa là gì?
выдрессировать (động từ) nghĩa là dạy, tập luyện.
выдрессировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дрессировать (phiên âm Latinh výdressirovatʹ, IPA [ˈvɨdrʲɪsʲɪrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.