дрессирова́ть
Dấu sắc trên дрессирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дрессирова́ть nghĩa là dạy, tập luyện.
Nghĩa của дрессирова́ть
Động từ
- Dạy, tập luyện (cho loài vật). + đối cách
Cặp thể của дрессирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дрессирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дрессиру́ю |
| ты | дрессиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | дрессиру́ет |
| мы | дрессиру́ем |
| вы | дрессиру́ете |
| они́ | дрессиру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дрессировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дрессирова́л |
| Giống cái (она́) | дрессирова́ла |
| Giống trung (оно́) | дрессирова́ло |
| Số nhiều (они́) | дрессирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дрессиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дрессиру́йте |
Họ từ của дрессирова́ть
Câu hỏi thường gặp
дрессировать nghĩa là gì?
дрессировать (động từ) nghĩa là dạy, tập luyện.
дрессировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дрессирова́ть (phiên âm Latinh dressirovátʹ, IPA [drʲɪsʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.