TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрессирова́ть

thể chưa hoàn thành
dressirovátʹ[drʲɪsʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрессирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрессирова́ть nghĩa là dạy, tập luyện.

Nghĩa của дрессирова́ть

Động từ

  1. Dạy, tập luyện (cho loài vật). + đối cách

Cặp thể của дрессирова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дрессирова́ть

NgôiHiện tại
ядрессиру́ю
тыдрессиру́ешь
он / она́ / оно́дрессиру́ет
мыдрессиру́ем
выдрессиру́ете
они́дрессиру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дрессировать.

Quá khứ

Giống đực (он)дрессирова́л
Giống cái (она́)дрессирова́ла
Giống trung (оно́)дрессирова́ло
Số nhiều (они́)дрессирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дрессиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дрессиру́йте

Họ từ của дрессирова́ть

Câu hỏi thường gặp

дрессировать nghĩa là gì?

дрессировать (động từ) nghĩa là dạy, tập luyện.

дрессировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрессирова́ть (phiên âm Latinh dressirovátʹ, IPA [drʲɪsʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.