вы́дуть
Dấu sắc trên вы́дуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́дуть nghĩa là thổi đi, thổi ra, thổi.
Nghĩa của вы́дуть
Thể hoàn thành của выдува́ть.
Động từ
- Thổi... đi, thổi... ra.
- Thổi.
- Để nguội, làm nguội, làm lạnh.
Cặp thể của вы́дуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́дуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́дую |
| ты | вы́дуешь |
| он / она́ / оно́ | вы́дует |
| мы | вы́дуем |
| вы | вы́дуете |
| они́ | вы́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́дул |
| Giống cái (она́) | вы́дула |
| Giống trung (оно́) | вы́дуло |
| Số nhiều (они́) | вы́дули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
выдуть nghĩa là gì?
выдуть (động từ) nghĩa là thổi đi, thổi ra, thổi.
выдуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́дуть (phiên âm Latinh výdutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.